division magnoliophyta

Học thuật
Thân thiện
division magnoliophyta

A botanist carefully examines a flowering plant from the division magnoliophyta.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Ngành Ngọc Lan: Một ngành thực vật lớn, bao gồm các loài thực vật hoa tạo ra hạt được bảo vệ bên trong quả (bầu nhụy). Đây nhóm thực vật phổ biến đa dạng nhất trên Trái Đất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Most trees and garden flowers belong to the division Magnoliophyta. (Hầu hết cây cối hoa trong vườn thuộc ngành Ngọc Lan.)
    • The evolution of division Magnoliophyta was a key event in Earth's history. (Sự tiến hóa của ngành Ngọc Lan một sự kiện quan trọng trong lịch sử Trái Đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học, "division Magnoliophyta" có thể được gọi bằng các tên tương đương như Angiospermae (Lớp Hạt kín) hoặc Anthophyta.
    • The terms Angiospermae and Magnoliophyta are often used interchangeably. (Các thuật ngữ Angiospermae Magnoliophyta thường được sử dụng thay thế cho nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Angiosperm (n): Thực vật hạt kín. Đây tên gọi chung cho các thành viên của ngành Magnoliophyta.
    • Roses and oaks are both angiosperms. (Hoa hồng cây sồi đều thực vật hạt kín.)
  • Magnoliophyte (n): Thực vật thuộc ngành Ngọc Lan. Đây một từ đồng nghĩa khác của "angiosperm".
Từ đồng nghĩa
  • Angiospermae: Lớp Hạt kín (một tên gọi phân loại khác).
  • Anthophyta: Ngành Hoa (một tên gọi phân loại khác).
  • Flowering plants: Thực vật hoa (tên gọi thông thường).
division magnoliophyta

A botanist carefully examines a flowering plant from the division magnoliophyta.

Noun
  1. (thực vật học) Ngành Ngọc Lan